Trả lời nhanh
- Lệ phí visa (tối đa 3 năm)
- £819
- Lương tối thiểu thông thường
- £41.700/năm
- Phụ phí y tế IHS
- £1.035/năm
- Thời gian xét thông thường
- 3 tuần
Trong bài này
Điều kiện visa Skilled Worker
- Có lời mời làm việc được xác nhận từ chủ lao động tại Anh đã được Bộ Nội vụ Anh cấp phép bảo lãnh (licensed sponsor).
- Có chứng nhận bảo lãnh (Certificate of Sponsorship, CoS) — mã điện tử do chủ lao động cấp; phải nộp đơn trong vòng 3 tháng từ khi nhận CoS.
- Công việc có mã nghề (4 chữ số) nằm trong danh sách nghề đủ điều kiện.
- Được trả ít nhất mức lương tối thiểu của nghề.
- Chứng minh tiếng Anh trình độ B2 (CEFR) bằng bài thi SELT được chấp thuận, hoặc bằng cấp phù hợp.
Danh sách chủ lao động được cấp phép công khai trên GOV.UK (register of licensed sponsors). Nghề “higher skilled” được xin; nghề “medium skilled” chỉ được xin khi nằm trong Immigration Salary List hoặc Temporary Shortage List.
Lương tối thiểu và tiền sinh hoạt
Mức lương tối thiểu là mức cao hơn giữa £41.700/năm và mức lương thị trường (going rate) của mã nghề. Một số trường hợp được trả thấp hơn (70–90% going rate) nhưng không dưới £33.400/năm, ví dụ người dưới 26 tuổi, mới tốt nghiệp, có bằng tiến sĩ STEM liên quan, hoặc nghề trong Immigration Salary List. Ngành y tế, giáo dục theo thang lương quốc gia có quy định riêng.
| Yêu cầu | Mức tối thiểu |
|---|---|
| Lương tối thiểu Skilled Worker — mức chuẩn | £41.700/năm |
| Lương tối thiểu Skilled Worker — trường hợp được trả thấp hơn | £33.400/năm |
| Tiền sinh hoạt khi mới đến (Skilled Worker, Senior or Specialist Worker, Seasonal Worker, Creative Worker) | £1.270 |
Cập nhật: Nguồn: GOV.UK /skilled-worker-visa/your-job, GOV.UK /skilled-worker-visa/when-you-can-be-paid-less, GOV.UK /skilled-worker-visa/how-much-it-costs
Visa Health and Care Worker
Bác sĩ, y tá, chuyên gia y tế và chuyên gia chăm sóc người lớn làm cho NHS, nhà cung cấp của NHS hoặc ngành chăm sóc xã hội có thể xin visa Health and Care Worker — một nhánh của Skilled Worker. Lệ phí thấp hơn (£324 tối đa 3 năm) và không phải đóng IHS, cho cả người phụ thuộc.
Lệ phí và giấy tờ
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa lao động tay nghề (Skilled Worker) — tối đa 3 năm | £819 |
| Visa lao động tay nghề (Skilled Worker) — trên 3 năm | £1.618 |
| Visa nhân viên y tế – chăm sóc (Health and Care Worker) — tối đa 3 năm | £324 |
| Visa nhân viên y tế – chăm sóc (Health and Care Worker) — trên 3 năm | £628 |
| Phụ phí y tế IHS — mức chuẩn | £1.035 |
| Xét nhanh (Priority Visa service) — visa không định cư | £500 |
| Phí sử dụng trung tâm tiếp nhận (lịch hẹn thường) tại VFS TP.HCM và Đà Nẵng | £76,50 |
Cập nhật: Nguồn: Bảng phí Home Office, GOV.UK, VFS Global
Giấy tờ khi nộp đơn:
- Mã CoS; tên, mã giấy phép bảo lãnh của chủ lao động; chức danh, lương năm, mã nghề (có trên CoS).
- Chứng minh tiếng Anh.
- Hộ chiếu còn hạn.
- Sao kê chứng minh tiền sinh hoạt (trừ khi CoS ghi chủ lao động lo chi phí tháng đầu).
- Giấy tờ quan hệ nếu vợ, chồng, con nộp cùng.
- Giấy chứng nhận xét nghiệm lao.
- Lý lịch tư pháp nếu làm ngành giáo dục, y tế, chăm sóc xã hội và nộp từ ngoài Anh — gồm các nước bạn từng sống.
Gia đình, thời hạn và định cư
- Visa cấp tối đa 5 năm mỗi lần, gia hạn được nhiều lần nếu vẫn đủ điều kiện. Đổi việc hoặc đổi chủ lao động phải nộp đơn cập nhật visa.
- Vợ, chồng, con có thể đi cùng theo diện phụ thuộc; mỗi người trả lệ phí, IHS và chứng minh tiền sinh hoạt riêng.
- Sau 5 năm, có thể đủ điều kiện xin định cư (indefinite leave to remain) nếu đáp ứng các yêu cầu khác.
- Nộp đơn sớm nhất 3 tháng trước ngày bắt đầu làm việc ghi trên CoS. Các bước nộp đơn: thủ tục xin visa Anh.